se distraire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Giải trí, tiêu khiển: Tự làm cho mình vui vẻ, thư giãn bằng một hoạt động nào đó.
- Quên đi, quên khuấy: Làm cho tâm trí rời khỏi một điều gì đó, thường là tiêu cực hoặc một ý định.
- Đãng trí, không tập trung (tư tưởng): Để tâm trí bị phân tán, không chú ý vào việc đang làm.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le week-end, il aime se distraire en regardant des films. (Cuối tuần, anh ấy thích giải trí bằng cách xem phim.)
- Elle essaie de se distraire de ses soucis en lisant. (Cô ấy cố gắng quên đi những lo lắng bằng cách đọc sách.)
- Pendant le cours, il se distrait facilement. (Trong giờ học, cậu ấy dễ dàng bị đãng trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se distraire de quelque chose": Quên đi, làm khuây khỏa khỏi một điều gì đó (thường là tiêu cực).
- Il cherche à se distraire de cette mauvaise nouvelle. (Anh ấy tìm cách quên đi tin xấu đó.)
"Travailler/s'étudier sans se distraire": Làm việc/học tập mà không bị phân tâm.
- Pour réussir, il faut étudier sans se distraire. (Để thành công, phải học tập mà không đãng trí.)
Biến thể và từ gần giống
Distraction (danh từ giống cái): sự giải trí; sự đãng trí, sự phân tâm.
- La télévision est une distraction populaire. (Truyền hình là một hình thức giải trí phổ biến.)
- Une petite distraction peut causer un accident. (Một chút đãng trí có thể gây ra tai nạn.)
Distrayant, e (tính từ): có tính giải trí; làm phân tâm.
- Un livre très distrayant (Một cuốn sách rất giải trí)
- Un bruit distrayant (Một tiếng ồn làm phân tâm)
Từ đồng nghĩa
- S'amuser: vui chơi, giải trí.
- Se divertir: giải trí, tiêu khiển.
- Oublier: quên (nghĩa mạnh hơn và trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như 'se distraire'. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào được xây dựng xung quanh động từ 'se distraire'.)
tự động từ
- giải trí, tiêu khiển
- quên đi, quên khuấy
- Se distraire d'un malheurquên đi điều bất hạnh
- Se distraire d'un projetquên khuấy một việc định làm
- đãng trí, không tập turng (tư tưởng)
- Travailler sans se distrairetập trung vào làm việc