se distraire

Học thuật
Thân thiện
se distraire

On s'amuse à se distraire en jouant aux cartes.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Giải trí, tiêu khiển: Tự làm cho mình vui vẻ, thư giãn bằng một hoạt động nào đó.
    • Quên đi, quên khuấy: Làm cho tâm trí rời khỏi một điều đó, thườngtiêu cực hoặc một ý định.
    • Đãng trí, không tập trung (tư tưởng): Để tâm trí bị phân tán, không chú ý vào việc đang làm.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le week-end, il aime se distraire en regardant des films. (Cuối tuần, anh ấy thích giải trí bằng cách xem phim.)
    • Elle essaie de se distraire de ses soucis en lisant. ( ấy cố gắng quên đi những lo lắng bằng cách đọc sách.)
    • Pendant le cours, il se distrait facilement. (Trong giờ học, cậu ấy dễ dàng bị đãng trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se distraire de quelque chose": Quên đi, làm khuây khỏa khỏi một điều đó (thườngtiêu cực).

    • Il cherche à se distraire de cette mauvaise nouvelle. (Anh ấy tìm cách quên đi tin xấu đó.)
  • "Travailler/s'étudier sans se distraire": Làm việc/học tập không bị phân tâm.

    • Pour réussir, il faut étudier sans se distraire. (Để thành công, phải học tập không đãng trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Distraction (danh từ giống cái): sự giải trí; sự đãng trí, sự phân tâm.

    • La télévision est une distraction populaire. (Truyền hìnhmột hình thức giải trí phổ biến.)
    • Une petite distraction peut causer un accident. (Một chút đãng trí có thể gây ra tai nạn.)
  • Distrayant, e (tính từ): tính giải trí; làm phân tâm.

    • Un livre très distrayant (Một cuốn sách rất giải trí)
    • Un bruit distrayant (Một tiếng ồn làm phân tâm)
Từ đồng nghĩa
  • S'amuser: vui chơi, giải trí.
  • Se divertir: giải trí, tiêu khiển.
  • Oublier: quên (nghĩa mạnh hơn trực tiếp hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như 'se distraire'. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào được xây dựng xung quanh động từ 'se distraire'.)

se distraire

On s'amuse à se distraire en jouant aux cartes.

tự động từ
  1. giải trí, tiêu khiển
  2. quên đi, quên khuấy
    • Se distraire d'un malheur
      quên đi điều bất hạnh
    • Se distraire d'un projet
      quên khuấy một việc định làm
  3. đãng trí, không tập turng (tư tưởng)
    • Travailler sans se distraire
      tập trung vào làm việc